- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa chừng; giữa chừng
Chúng tôi nghỉ ngơi một chút giữa đường.
giữa đường; nửa đường; dở chừng
đường giữa; tuyến giữa; giữa đường
nửa chừng; giữa chừng
Chúng tôi nghỉ ngơi một chút giữa đường.
giữa đường; nửa đường; dở chừng
đường giữa; tuyến giữa; giữa đường
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
nửa chừng; giữa chừng
nửa chừng; giữa chừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.