nhất quán; xuyên suốt; từ trước đến nay
中从开始到结束一直;毫不改变cóng kāishǐ dào jiéshù yìzhí; háobu gǎibiàn
Anh ấy luôn tin tưởng bạn.
trước sau; trước và sau; từ đầu đến cuối
中从开始到结束的整个过程中cóng kāishǐ dào jiéshù de zhěngge guòchéng zhōng
Anh ấy luôn tin tưởng tôi.
nhất quán; xuyên suốt; từ trước đến nay
中从开始到结束一直;毫不改变cóng kāishǐ dào jiéshù yìzhí; háobu gǎibiàn
Anh ấy luôn tin tưởng bạn.
trước sau; trước và sau; từ đầu đến cuối
中从开始到结束的整个过程中cóng kāishǐ dào jiéshù de zhěngge guòchéng zhōng
Anh ấy luôn tin tưởng tôi.
nhất quán; xuyên suốt; từ trước đến nay
nhất quán; xuyên suốt; từ trước đến nay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.