- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bị mắc cạn giữa chừng; dở dang nửa chừng
Kế hoạch của chúng tôi đã bị đình trệ giữa chừng.
giữa chừng bị bế tắc; đi đến bước đường cùng rồi dừng lại
bị mắc cạn giữa chừng; dở dang nửa chừng
Kế hoạch của chúng tôi đã bị đình trệ giữa chừng.
giữa chừng bị bế tắc; đi đến bước đường cùng rồi dừng lại
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng tay đặt vật lên gác cao để cất giữ.
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng tay đặt vật lên gác cao để cất giữ.
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
bị mắc cạn giữa chừng; dở dang nửa chừng
bị mắc cạn giữa chừng; dở dang nửa chừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.