- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
ẩm thực Trung Hoa; đồ ăn Trung Quốc
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
ẩm thực Trung Hoa; đồ ăn Trung Quốc
Tôi thích ăn món Trung Quốc.
bữa ăn Trung Hoa; cơm Tàu; 顿[dùn]
ẩm thực Trung Hoa; đồ ăn Trung Quốc
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
ẩm thực Trung Hoa; đồ ăn Trung Quốc
Tôi thích ăn món Trung Quốc.
bữa ăn Trung Hoa; cơm Tàu; 顿[dùn]
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
ẩm thực Trung Hoa; đồ ăn Trung Quốc
ẩm thực Trung Hoa; đồ ăn Trung Quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.