- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
lời khuyên nhủ khi chia tay; lời tặng lúc chia biệt
Anh ấy đã cho tôi những lời khuyên khi chia tay.
lời khuyên nhủ khi chia tay; lời tặng lúc chia biệt
Anh ấy đã cho tôi những lời khuyên khi chia tay.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Tặng quà là dùng tiền của trao cho người đã từng gắn bó với mình.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Tặng quà là dùng tiền của trao cho người đã từng gắn bó với mình.
lời khuyên nhủ khi chia tay; lời tặng lúc chia biệt
lời khuyên nhủ khi chia tay; lời tặng lúc chia biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.