- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
cảm giác như đang có mặt thực sự; cảm giác hiện diện thực tế
Trò chơi này có cảm giác rất chân thực.
cảm giác như đang có mặt thực sự; cảm giác hiện diện thực tế
Trò chơi này có cảm giác rất chân thực.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
cảm giác như đang có mặt thực sự; cảm giác hiện diện thực tế
cảm giác như đang có mặt thực sự; cảm giác hiện diện thực tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.