- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
(của hoàng đế) đích thân ngự giá đến; (bóng) hoàng đế sủng hạnh (phi tần)
Hoàng đế đã đích thân đến cung điện này.
(vua) ân ái với phi tần; lâm hạnh
(của hoàng đế) đích thân ngự giá đến; (bóng) hoàng đế sủng hạnh (phi tần)
Hoàng đế đã đích thân đến cung điện này.
(vua) ân ái với phi tần; lâm hạnh
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
(của hoàng đế) đích thân ngự giá đến; (bóng) hoàng đế sủng hạnh (phi tần)
(của hoàng đế) đích thân ngự giá đến; (bóng) hoàng đế sủng hạnh (phi tần)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.