- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
chết lâm sàng
Bác sĩ tuyên bố anh ấy đã chết lâm sàng.
chết lâm sàng
Bác sĩ tuyên bố anh ấy đã chết lâm sàng.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chết lâm sàng
chết lâm sàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.