- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
ôm chân Phật lúc nguy cấp (làm việc vội vàng khi đã muộn) [thành ngữ]
ôm chân Phật lúc nguy cấp (làm việc vội vàng khi đã muộn) [thành ngữ]
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
ôm chân Phật lúc nguy cấp (làm việc vội vàng khi đã muộn) [thành ngữ]
ôm chân Phật lúc nguy cấp (làm việc vội vàng khi đã muộn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.