- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
nước đến chân mới nhảy; đến lúc lâm trận mới mài giáo [thành ngữ]
Anh ấy nước đến chân mới nhảy, hy vọng có thể vượt qua kỳ thi.
nước đến chân mới nhảy; đến trận mới mài giáo [thành ngữ]
Anh ấy luôn nước đến chân mới nhảy, không bao giờ chuẩn bị trước.
nước đến chân mới nhảy; đến lúc lâm trận mới mài giáo [thành ngữ]
Anh ấy nước đến chân mới nhảy, hy vọng có thể vượt qua kỳ thi.
nước đến chân mới nhảy; đến trận mới mài giáo [thành ngữ]
Anh ấy luôn nước đến chân mới nhảy, không bao giờ chuẩn bị trước.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
nước đến chân mới nhảy; đến lúc lâm trận mới mài giáo [thành ngữ]
nước đến chân mới nhảy; đến lúc lâm trận mới mài giáo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.