- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bánh ngọt Đan Mạch
Tôi thích ăn bánh Đan Mạch.
bánh ngọt Đan Mạch
Tôi thích ăn bánh Đan Mạch.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bánh ngọt Đan Mạch
bánh ngọt Đan Mạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.