- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Phục vụ nhân dân! (khẩu hiệu chính trị của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
Chúng ta nên phục vụ nhân dân.
Phục vụ nhân dân! (khẩu hiệu chính trị của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
Chúng ta nên phục vụ nhân dân.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Phục vụ nhân dân! (khẩu hiệu chính trị của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
Phục vụ nhân dân! (khẩu hiệu chính trị của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.