- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
(cổ) ta (cách người chồng tự xưng khi nói chuyện với vợ)
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
(cổ) ta (cách người chồng tự xưng khi nói chuyện với vợ)
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
(cổ) ta (cách người chồng tự xưng khi nói chuyện với vợ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.