- 丶chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))
- 王vương(vua)
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
nội trợ; bà nội trợ
Cô ấy là một bà nội trợ toàn thời gian.
nội trợ; bà nội trợ
Cô ấy là một người nội trợ tốt.
bà nội trợ; chủ gia đình (nữ)
nội trợ; bà nội trợ
Cô ấy là một bà nội trợ toàn thời gian.
nội trợ; bà nội trợ
Cô ấy là một người nội trợ tốt.
bà nội trợ; chủ gia đình (nữ)
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
nội trợ; bà nội trợ
nội trợ; bà nội trợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nội trợ; bà chủ nhà
nội trợ; bà chủ nhà