汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
丽佳娜 Lì jiā nà — lệ giai na | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
Lệ Gia Na
lì
jiā
nà
shì
wǒ
de
péng
yǒu
.
丽
佳
娜
是
我
的
朋
友
。
🔊
Regina là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
丽
佳
娜
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
Lệ Gia Na
lì
jiā
nà
shì
wǒ
de
péng
yǒu
.
丽
佳
娜
是
我
的
朋
友
。
🔊
Regina là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
丽
佳
娜
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
⿰
(xếp ngang)
⿵
(bao trên)
+
+
⿵
(bao trên)
+
BỘ THỦ
⼂
chủ · chấm
Bộ 3 · 7 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⼈
nhân · người
Bộ 9 · 8 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
⿰
(xếp ngang)
⿵
(bao trên)
+
+
⿵
(bao trên)
+
BỘ THỦ
⼂
chủ · chấm
Bộ 3 · 7 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⼈
nhân · người
Bộ 9 · 8 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
丽佳娜
🔊
Lì
jiā
nà
lệ giai na
Lệ Gia Na
1 nghĩa
丽佳娜
Phồn thể
麗佳娜
🔊
Lì
jiā
nà
lệ giai na
// NGHĨA CHÍNH
Lệ Gia Na
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
为
🔊
wèi
vì; cho; để
主
🔊
zhǔ
chủ; chủ nhân; chủ sở hữu
丹
🔊
dān
đỏ; son; đan sa (chu sa)
举
🔊
jǔ
dạng khác của 舉|举[jǔ]
丸
🔊
wán
viên; hòn bi; (thuốc) viên hoàn
丽
🔊
lì
đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
丶
🔊
zhǔ
nét chấm (bộ thủ Khang Hy số 3)
丷
🔊
bā
bộ phận "tám" trong chữ Hán; nét phẩy đôi (bộ thủ)
丼
🔊
jǐng
biến thể cũ của 井[jing3]
丹
🔊
𠁼
🔊
𠁽
🔊
⼥
nữ · phụ nữ
Bộ 38 · 9 nét
⼥
nữ · phụ nữ
Bộ 38 · 9 nét
一
冂
丶
冂
丶
亻
圭
一
冂
丶
冂
丶
亻
圭
⿰
(xếp ngang)
女
+
那
⿰
(xếp ngang)
女
+
那