- 兴hưng(hưng khởi, cùng nhau nâng lên)
- 扌thủ(tay)
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
biện pháp; hành động; cử chỉ
Những biện pháp này rất hữu ích.
biện pháp; hành động; cử chỉ
Những biện pháp này rất hữu ích.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
biện pháp; hành động; cử chỉ
biện pháp; hành động; cử chỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.