- 兴hưng(hưng khởi, cùng nhau nâng lên)
- 扌thủ(tay)
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
ngước mắt nhìn; (văn) cử mục
Anh ấy ngước nhìn về phía xa.
ngước mắt nhìn; ngẩng đầu nhìn
Anh ấy ngước mắt nhìn về phía xa.
ngước mắt nhìn; (văn) cử mục
Anh ấy ngước nhìn về phía xa.
ngước mắt nhìn; ngẩng đầu nhìn
Anh ấy ngước mắt nhìn về phía xa.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
ngước mắt nhìn; (văn) cử mục
ngước mắt nhìn; (văn) cử mục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.