- 兴hưng(hưng khởi, cùng nhau nâng lên)
- 扌thủ(tay)
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
đưa ra bằng chứng; cung cấp chứng cứ
Xin bạn hãy đưa ra bằng chứng.
đưa ra bằng chứng; cung cấp chứng cứ
Xin bạn hãy đưa ra bằng chứng.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
đưa ra bằng chứng; cung cấp chứng cứ
đưa ra bằng chứng; cung cấp chứng cứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.