- 乙ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
viêm não Nhật Bản; viêm não loại B
viêm não Nhật Bản; viêm não loại B
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
viêm não Nhật Bản; viêm não loại B
viêm não Nhật Bản; viêm não loại B
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.