- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
quen dần; coi là chuyện bình thường [thành ngữ]
Anh ấy đã quen rồi.
quen dần; xem là chuyện thường [thành ngữ]
quen dần; coi là chuyện bình thường [thành ngữ]
Anh ấy đã quen rồi.
quen dần; xem là chuyện thường [thành ngữ]
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
quen dần; coi là chuyện bình thường [thành ngữ]
quen dần; coi là chuyện bình thường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.