- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
gia đình có truyền thống học vấn; nhà thư hương [thành ngữ]
Anh ấy sinh ra trong một gia đình có truyền thống văn học.
gia đình có truyền thống học vấn; nhà thư hương [thành ngữ]
Anh ấy sinh ra trong một gia đình có truyền thống văn học.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
gia đình có truyền thống học vấn; nhà thư hương [thành ngữ]
gia đình có truyền thống học vấn; nhà thư hương [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.