- 乛ất(móc câu (bộ thủ))
- 头đầu(cái đầu, người đứng đầu)
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
mua đứt; mua toàn bộ quyền sở hữu
Anh ấy đã mua đứt công ty này.
mua đứt; mua hẳn; mua lại (buyout)
Công ty quyết định mua đứt hợp đồng của anh ấy.
mua đứt; mua toàn bộ quyền sở hữu; (lao động) trả tiền thôi việc một lần
mua đứt; mua toàn bộ quyền sở hữu
Anh ấy đã mua đứt công ty này.
mua đứt; mua hẳn; mua lại (buyout)
Công ty quyết định mua đứt hợp đồng của anh ấy.
mua đứt; mua toàn bộ quyền sở hữu; (lao động) trả tiền thôi việc một lần
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
mua đứt; mua toàn bộ quyền sở hữu
mua đứt; mua toàn bộ quyền sở hữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.