- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
lộn xộn; rối tung
Mọi thứ trở nên lộn xộn rồi.
lộn xộn; hỗn loạn; rối tung
lộn xộn; rối tung
Mọi thứ trở nên lộn xộn rồi.
lộn xộn; hỗn loạn; rối tung
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
lộn xộn; rối tung
lộn xộn; rối tung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.