- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
nói nhảm; làm bậy; làm loạn xạ
Bạn đừng nói linh tinh nữa!
nói bậy làm càn; vô lý tệ hại
Bạn đừng có làm trò ngốc nghếch nữa!
nói nhảm; làm bậy; làm loạn xạ
Bạn đừng nói linh tinh nữa!
nói bậy làm càn; vô lý tệ hại
Bạn đừng có làm trò ngốc nghếch nữa!
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
nói nhảm; làm bậy; làm loạn xạ
nói nhảm; làm bậy; làm loạn xạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.