- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
làm bừa; hành động liều lĩnh; làm càn
中不按规则随意做事;莽撞地行动bù àn guīzé suíyì zuòshì;mǎngzhuàng de xíngdòng
Bạn đừng làm bừa.
làm bừa; làm ẩu; quậy phá
中做事不认真、不按规则;胡乱做zuò shì bù rènzhēn、bù ànzhàoshì; húluàn zuò
Bạn đừng có làm bừa.
làm bừa; hành động liều lĩnh; làm càn
中不按规则随意做事;莽撞地行动bù àn guīzé suíyì zuòshì;mǎngzhuàng de xíngdòng
Bạn đừng làm bừa.
làm bừa; làm ẩu; quậy phá
中做事不认真、不按规则;胡乱做zuò shì bù rènzhēn、bù ànzhàoshì; húluàn zuò
Bạn đừng có làm bừa.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
làm bừa; hành động liều lĩnh; làm càn
làm bừa; hành động liều lĩnh; làm càn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.