- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
kẻ loạn thần tặc tử; bề tôi phản nghịch [thành ngữ]
Kẻ phản loạn, ai cũng có thể giết.
kẻ loạn thần nghịch tử; gian thần phản tặc [thành ngữ]
Anh ta là một tên loạn thần tặc tử.
kẻ loạn thần tặc tử; bề tôi phản nghịch [thành ngữ]
Kẻ phản loạn, ai cũng có thể giết.
kẻ loạn thần nghịch tử; gian thần phản tặc [thành ngữ]
Anh ta là một tên loạn thần tặc tử.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kẻ loạn thần tặc tử; bề tôi phản nghịch [thành ngữ]
kẻ loạn thần tặc tử; bề tôi phản nghịch [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.