- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
nói bừa; nói bậy; nói linh tinh
Bạn đừng nói bậy!
nói bậy; nói nhảm
nói bừa; nói bậy; nói linh tinh
Bạn đừng nói bậy!
nói bậy; nói nhảm
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.
nói bừa; nói bậy; nói linh tinh
nói bừa; nói bậy; nói linh tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.