- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
mớ chỉ rối; mối tơ vò; mớ hỗn độn
Tâm trí anh ấy rối bời.
mớ bòng bong; rối như tơ vò
Tâm trí tôi rối như tơ vò.
rối ren; rối như tơ vò
Tâm trí tôi rối bời.
mớ chỉ rối; mối tơ vò; mớ hỗn độn
Tâm trí anh ấy rối bời.
mớ bòng bong; rối như tơ vò
Tâm trí tôi rối như tơ vò.
rối ren; rối như tơ vò
Tâm trí tôi rối bời.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
mớ chỉ rối; mối tơ vò; mớ hỗn độn
mớ chỉ rối; mối tơ vò; mớ hỗn độn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.