- 自tự(mũi (tượng hình ban đầu))
- 犬khuyển(con chó)
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
còn mùi sữa mẹ chưa khô; còn non nớt; mũi chưa sạch [thành ngữ]
Anh ấy vẫn là một đứa trẻ miệng còn hôi sữa.
còn hôi sữa; non nớt chưa có kinh nghiệm [thành ngữ]
Anh ấy vẫn là một đứa trẻ còn non nớt.
còn mùi sữa mẹ chưa khô; còn non nớt; mũi chưa sạch [thành ngữ]
Anh ấy vẫn là một đứa trẻ miệng còn hôi sữa.
còn hôi sữa; non nớt chưa có kinh nghiệm [thành ngữ]
Anh ấy vẫn là một đứa trẻ còn non nớt.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
còn mùi sữa mẹ chưa khô; còn non nớt; mũi chưa sạch [thành ngữ]
còn mùi sữa mẹ chưa khô; còn non nớt; mũi chưa sạch [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.