- 二nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
nhị trùng tấu; song tấu
Họ đã biểu diễn một bản song ca.
nhị trùng tấu; song tấu
Họ đã biểu diễn một bản song ca.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
nhị trùng tấu; song tấu
nhị trùng tấu; song tấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.