- 二nhị(hai vạch ngang (tượng trưng bầu trời))
- 厶tư(hình xoáy (tượng hình đám mây cuộn))
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
mây tan gió lặng; cơn khủng hoảng qua đi [thành ngữ]
Mây tan gió cuốn, mọi chuyện đã qua rồi.
mây tan gió bay (mỗi người một ngả) [thành ngữ]
Người người tản đi, mỗi người một ngả.
mây tan gió lặng; mọi thứ trở lại bình thường [thành ngữ]
mây tan gió lặng; cơn khủng hoảng qua đi [thành ngữ]
Mây tan gió cuốn, mọi chuyện đã qua rồi.
mây tan gió bay (mỗi người một ngả) [thành ngữ]
Người người tản đi, mỗi người một ngả.
mây tan gió lặng; mọi thứ trở lại bình thường [thành ngữ]
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
mây tan gió lặng; cơn khủng hoảng qua đi [thành ngữ]
mây tan gió lặng; cơn khủng hoảng qua đi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Mọi thứ trở lại bình thường.
Mọi thứ trở lại bình thường.