- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
người giúp việc theo chương trình trao đổi; au pair
Cô ấy là một au pair.
người giúp việc theo chương trình trao đổi; au pair
Cô ấy là một au pair.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
người giúp việc theo chương trình trao đổi; au pair
người giúp việc theo chương trình trao đổi; au pair
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.