- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
phủ phục hoàn toàn; khâm phục đến mức quỳ lạy [thành ngữ]
Anh ấy ngưỡng mộ thầy giáo đến mức sát đất.
phủ phục hoàn toàn; khâm phục đến mức quỳ lạy [thành ngữ]
Anh ấy ngưỡng mộ thầy giáo đến mức sát đất.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
phủ phục hoàn toàn; khâm phục đến mức quỳ lạy [thành ngữ]
phủ phục hoàn toàn; khâm phục đến mức quỳ lạy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.