- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
khắp nơi trong nước; năm hồ bốn biển (mọi nơi trên đất nước) [thành ngữ]
Chúng tôi đến từ mọi miền đất nước.
khắp nơi trong nước; năm hồ bốn biển (mọi nơi trên đất nước) [thành ngữ]
Chúng tôi đến từ mọi miền đất nước.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Hồ nước mang âm 'hồ' vì nước tụ lại thành vùng rộng lớn như vùng đất của người Hồ.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Hồ nước mang âm 'hồ' vì nước tụ lại thành vùng rộng lớn như vùng đất của người Hồ.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
khắp nơi trong nước; năm hồ bốn biển (mọi nơi trên đất nước) [thành ngữ]
khắp nơi trong nước; năm hồ bốn biển (mọi nơi trên đất nước) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.