- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Năm quỷ quấy nhiễu quan phán (tích tuồng dân gian); kẻ tai mắt bị đám tiểu nhân vây nhiễu [thành ngữ]
Năm quỷ quấy nhiễu quan phán (tích tuồng dân gian); kẻ tai mắt bị đám tiểu nhân vây nhiễu [thành ngữ]
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
Năm quỷ quấy nhiễu quan phán (tích tuồng dân gian); kẻ tai mắt bị đám tiểu nhân vây nhiễu [thành ngữ]
Năm quỷ quấy nhiễu quan phán (tích tuồng dân gian); kẻ tai mắt bị đám tiểu nhân vây nhiễu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.