- 井tỉnh(cái giếng (tượng hình))
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
chế độ tỉnh điền (hệ thống ruộng đất thời cổ đại Trung Quốc)
Chế độ tỉnh điền là chế độ ruộng đất thời cổ đại Trung Quốc.
chế độ tỉnh điền (hệ thống ruộng đất thời cổ đại Trung Quốc)
Chế độ tỉnh điền là chế độ ruộng đất thời cổ đại Trung Quốc.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chế độ tỉnh điền (hệ thống ruộng đất thời cổ đại Trung Quốc)
chế độ tỉnh điền (hệ thống ruộng đất thời cổ đại Trung Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.