- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
bất biến từ ngàn xưa; vĩnh cửu không thay đổi [thành ngữ]
Chân lý bất biến từ ngàn xưa.
bất biến từ ngàn xưa; trường tồn bất biến [thành ngữ]
Chân lý vĩnh hằng.
không thay đổi; bất biến
Chân lý bất biến từ xưa đến nay.
bất biến từ ngàn xưa; vĩnh cửu không thay đổi [thành ngữ]
Chân lý bất biến từ ngàn xưa.
bất biến từ ngàn xưa; trường tồn bất biến [thành ngữ]
Chân lý vĩnh hằng.
không thay đổi; bất biến
Chân lý bất biến từ xưa đến nay.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
bất biến từ ngàn xưa; vĩnh cửu không thay đổi [thành ngữ]
bất biến từ ngàn xưa; vĩnh cửu không thay đổi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bất biến từ ngàn xưa; vĩnh hằng không đổi [thành ngữ]
bất biến từ ngàn xưa; vĩnh hằng không đổi [thành ngữ]