- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Amminadab (con trai của Ram)
Amminadab (con trai của Ram)
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Amminadab (con trai của Ram)
Amminadab (con trai của Ram)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.