- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
kiểu con; phân nhóm; dạng phụ
Loại phụ này có nhiều loại.
tiểu loại; phân loại con; á loại
Phân loại phụ này có những đặc điểm độc đáo.
kiểu con; phân nhóm; dạng phụ
Loại phụ này có nhiều loại.
tiểu loại; phân loại con; á loại
Phân loại phụ này có những đặc điểm độc đáo.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
kiểu con; phân nhóm; dạng phụ
kiểu con; phân nhóm; dạng phụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.