- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 林lâm(rừng cây, nhiều cây)
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
hạt lanh; hạt hồ ma(kế thừa)
Hạt lanh rất tốt cho sức khỏe.
hạt lanh; hạt hồ ma(kế thừa)
Hạt lanh rất tốt cho sức khỏe.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hạt lanh; hạt hồ ma
hạt lanh; hạt hồ ma
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.