- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
kẻ vong mệnh; tên tội phạm liều lĩnh [thành ngữ]
Anh ta là một tên tội phạm liều lĩnh.
kẻ liều mạng; kẻ vong mệnh; tên đào vong
Anh ta là một kẻ vong mệnh.
kẻ vong mệnh; tên tội phạm liều lĩnh [thành ngữ]
Anh ta là một tên tội phạm liều lĩnh.
kẻ liều mạng; kẻ vong mệnh; tên đào vong
Anh ta là một kẻ vong mệnh.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
kẻ vong mệnh; tên tội phạm liều lĩnh [thành ngữ]
kẻ vong mệnh; tên tội phạm liều lĩnh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.