- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
tham chiếu chéo; dẫn chiếu qua lại
Vui lòng tham chiếu chéo những dữ liệu này.
tham chiếu chéo; dẫn chiếu qua lại
Vui lòng tham chiếu chéo những dữ liệu này.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
tham chiếu chéo; dẫn chiếu qua lại
tham chiếu chéo; dẫn chiếu qua lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.