- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
đường gạch chéo chéo; đường vân gạch chéo (trong bản vẽ kỹ thuật)
Xin hãy dùng đường gạch chéo để biểu thị.
đường vân chéo nhau; họa tiết gạch chéo
Mẫu này có hoa văn gạch chéo.
đường gạch chéo chéo; đường vân gạch chéo (trong bản vẽ kỹ thuật)
Xin hãy dùng đường gạch chéo để biểu thị.
đường vân chéo nhau; họa tiết gạch chéo
Mẫu này có hoa văn gạch chéo.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường gạch chéo chéo; đường vân gạch chéo (trong bản vẽ kỹ thuật)
đường gạch chéo chéo; đường vân gạch chéo (trong bản vẽ kỹ thuật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.