- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
mọi người đồng thanh ca ngợi [thành ngữ]
Tác phẩm của anh ấy được mọi người khen ngợi.
mọi người đồng thanh ca ngợi [thành ngữ]
Tác phẩm của anh ấy được mọi người khen ngợi.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
mọi người đồng thanh ca ngợi [thành ngữ]
mọi người đồng thanh ca ngợi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.