- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
giấy chứng nhận xuất xứ; chứng chỉ xuất xứ
Chúng tôi cần giấy chứng nhận xuất xứ.
giấy chứng nhận xuất xứ; chứng chỉ xuất xứ
Chúng tôi cần giấy chứng nhận xuất xứ.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
giấy chứng nhận xuất xứ; chứng chỉ xuất xứ
giấy chứng nhận xuất xứ; chứng chỉ xuất xứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.