- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
tỉnh sản lương lớn; tỉnh nông nghiệp hàng đầu
Tỉnh này là một tỉnh sản xuất lương thực lớn.
tỉnh sản lương lớn; tỉnh nông nghiệp hàng đầu
Tỉnh này là một tỉnh sản xuất lương thực lớn.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tỉnh sản lương lớn; tỉnh nông nghiệp hàng đầu
tỉnh sản lương lớn; tỉnh nông nghiệp hàng đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.