- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
vứt bỏ; ném đi
Sản Kinh Tân Văn
Sankei Shimbun là một tờ báo của Nhật Bản.
vứt bỏ; ném đi
Sản Kinh Tân Văn
Sankei Shimbun là một tờ báo của Nhật Bản.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
vứt bỏ; ném đi
vứt bỏ; ném đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.