- 亠đầu(nắp, mái)
- 口khẩu(miệng)
- 子tử(đứa con)
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
nổi tiếng; có danh tiếng
Anh ấy nổi tiếng quốc tế.
nổi tiếng; có danh tiếng
Anh ấy nổi tiếng quốc tế.
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
nổi tiếng; có danh tiếng
nổi tiếng; có danh tiếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.