- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
bậc anh hùng xuất chúng; người tài kiệt xuất trong đám đông [thành ngữ]
Anh ấy đúng là một người phi thường.
bậc anh hùng xuất chúng; người tài kiệt xuất trong đám đông [thành ngữ]
Anh ấy đúng là một người phi thường.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
bậc anh hùng xuất chúng; người tài kiệt xuất trong đám đông [thành ngữ]
bậc anh hùng xuất chúng; người tài kiệt xuất trong đám đông [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.