- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
do con người tạo ra; nhân tạo; (nói về nguyên nhân) do con người gây ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
do con người tạo ra; nhân tạo; (nói về nguyên nhân) do con người gây ra
中由人的行为或因素造成的;不是自然产生的yóu rén de xíngwéi huò yīnsù zàochéng de;búshì zìrán chǎnshēng de
Đây không phải là lỗi do con người.
do con người tạo ra; nhân tạo; mang tính chủ quan
中由人造成或创造的;不是自然形成的yóu rén zàochéng huò chuàngzào de;búshì zìránxíngchéng de
Đây là lỗi do con người.
do con người tạo ra; nhân tạo
中由人类创造或制造的;不是自然形成的yóu rénlèi chuàngzào huò zhìzào de;búshì zìrán xíngchéng de
Đây là một thảm họa do con người gây ra.
nhân tạo; thủ công; nhân công
中由人的行动或工作造成的,不是天然的yóu rén de xíngdòng huò gōngzuò zàochéng de, búshì tiānránde
Đây là lỗi do con người.
do con người tạo ra; nhân tạo; (nói về nguyên nhân) do con người gây ra
中由人的行为或因素造成的;不是自然产生的yóu rén de xíngwéi huò yīnsù zàochéng de;búshì zìrán chǎnshēng de
Đây không phải là lỗi do con người.
do con người tạo ra; nhân tạo; mang tính chủ quan
中由人造成或创造的;不是自然形成的yóu rén zàochéng huò chuàngzào de;búshì zìránxíngchéng de
Đây là lỗi do con người.
do con người tạo ra; nhân tạo
中由人类创造或制造的;不是自然形成的yóu rénlèi chuàngzào huò zhìzào de;búshì zìrán xíngchéng de
Đây là một thảm họa do con người gây ra.
nhân tạo; thủ công; nhân công
中由人的行动或工作造成的,不是天然的yóu rén de xíngdòng huò gōngzuò zàochéng de, búshì tiānránde
Đây là lỗi do con người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.